DANH MỤC SẢN PHẨM

Dây Cáp Điện

1466 sản phẩm (Tích chọn sp rồi nhấn So sánh)
Cáp điện chống cháy Goldcup 3 lõi CXV-FR 3x300RC-0.6 - 23 %
4.638.176 VND
3.617.777 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x2.5+1.5R2-0.6 - 23 %
72.458 VND
56.517 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x4+2.5R2-0.6 - 22 %
108.619 VND
84.723 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x6+4R2-0.6 - 22 %
145.434 VND
113.439 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x16+10RC-0.6 - 22 %
340.952 VND
265.943 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x25+16RC-0.6 - 22 %
488.191 VND
380.789 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x35+16RC-0.6 - 23 %
638.230 VND
497.819 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x35+25RC-0.6 - 22 %
685.050 VND
534.339 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3X50+25RC-0.6 - 22 %
880.273 VND
686.613 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3X50+35RC-0.6 - 22 %
929.705 VND
725.170 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x70+35RC-0.6 - 23 %
1.241.477 VND
968.352 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x70+S0RC-0.6 - 23 %
1.305.016 VND
1.017.912 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x95+50RC-0.6 - 23 %
1.697.666 VND
1.324.179 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x95+70RC-0-6 - 23 %
1.802.807 VND
1.406.189 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x120+70RC-0.6 - 23 %
2.180.089 VND
1.700.469 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x120+95RC-0.6 - 22 %
2.312.592 VND
1.803.822 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x1 50+70RC-0.6 - 22 %
2.616.734 VND
2.041.053 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x150+95RC-0.6 - 23 %
2.748.130 VND
2.143.541 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x150+120RC-0.6 - 23 %
2.877.948 VND
2.244.799 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x185+95RC-0.6 - 23 %
3.302.299 VND
2.575.793 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x185+120RC-0.6 - 22 %
3.434.000 VND
2.678.520 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x185+150RC-0.6 - 22 %
3.582.688 VND
2.794.497 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x240+120RC-0.6 - 23 %
4.306.944 VND
3.359.416 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x240+150RC-0.6 - 23 %
4.455.062 VND
3.474.948 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x240+185RC-0.6 - 22 %
4.639.555 VND
3.618.853 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x300+150RC-0.6 - 22 %
5.379.888 VND
4.196.313 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3x300+185RC-0.6 - 23 %
5.567.271 VND
4.342.471 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup (3+1) lõi CXV-FR 3X300+240RC-0.6 - 23 %
5.849.448 VND
4.562.569 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4x16RC-0.6 - 22 %
347.087 VND
270.728 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X25RC-0.6 - 23 %
537.007 VND
418.865 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X35RC-0.6 - 23 %
734.063 VND
572.569 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X50RC-0.6 - 22 %
991.919 VND
773.697 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X70RC-0.6 - 22 %
1.413.946 VND
1.102.878 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X95RC-0.6 - 22 %
1.938.834 VND
1.512.291 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X120RC-0.6 - 22 %
2.445.256 VND
1.907.300 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X150RC-0.6 - 22 %
3.024.338 VND
2.358.984 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X185RC-0.6 - 22 %
3.763.861 VND
2.935.812 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X240RC-0.6 - 22 %
4.943.079 VND
3.855.602 VND
Chọn so sánh
Cáp điện chống cháy Goldcup 4 lõi CXV-FR 4X300RC-0.6 - 22 %
6.181.837 VND
4.821.833 VND
Chọn so sánh
Thiết kế bởi HuraSoft
Zalo