Đầu bích hàn điện (loại ngắn) (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn110 - 124.588 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Mặt bích hàn điện trở (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn355 - 2.427.654 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Măng sông hàn điện trở loại mới (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn90 - 109.494 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Chếch hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn63 - 65.022 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê giảm hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn110x75 - 234.660 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê giảm hàn điện trở loại mới (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn160x110 - 576.802 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Côn thu hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn315x160 - 1.375.568 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Ống PE lõi thép, 1.6MPa, màu đen, dn110 5.8M - 1.559.570 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Đầu bích hàn điện (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn90 - 121.174 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Mặt bích hàn điện trở (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn400 - 2.819.296 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Măng sông hàn điện trở loại mới (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn50 - 39.472 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Chếch hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn75 - 97.380 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê giảm hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn110x90 - 250.464 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê giảm hàn điện trở loại mới (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn200x50 - 723.350 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Côn thu hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn315x200 - 1.530.950 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Ống PE lõi thép, 1.6MPa, màu đen, dn160 5.8M - 2.834.294 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Đầu bích hàn điện (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn50 - 55.402 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê hàn điện trở (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn250 - 1.903.856 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Măng sông hàn điện trở (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn355 - 1.983.518 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Chếch hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn90 - 131.674 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
(Cấm sử dụng)Tê giảm hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn160x50 - 449.986 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê giảm hàn điện trở loại mới (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn200x110 - 894.304 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Côn thu hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn315x250 - 1.454.852 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Ống PE lõi thép, 1.6MPa, màu đen, dn200 5.8M - 3.893.354 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Đầu bích hàn điện (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn75 - 96.630 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê hàn điện trở (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn315 - 3.488.014 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
(Cấm sử dụng) Măng sông hàn điện trở (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn400 - 2.331.688 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Cút hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn315 - 2.825.774 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê giảm hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn200x75 - 822.476 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê giảm hàn điện trở loại mới (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn200x160 - 1.065.246 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Côn thu hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn400x200 - 2.415.728 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Ống PE lõi thép, 1.6MPa, màu đen, dn250 5.8M - 6.002.988 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Đầu bích hàn điện (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn63 - 82.426 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê hàn điện trở (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn400 - 6.387.008 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Măng sông hàn điện trở loại mới (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn63 - 4.322 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Cút hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn400 - 4.968.716 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê giảm hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn250x110 - 1.437.194 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
(Cấm sử dụng)Côn thu hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn110×50 - 178.424 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Côn thu hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn400x315 - 2.638.046 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Ống PE lõi thép, 1.6MPa, màu đen, dn315 5.8M - 8.545.836 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Đầu bích hàn điện kiểu mới (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn160 - 215.938 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê hàn điện trở (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn50 - 75.186 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Măng sông hàn điện trở loại mới (phụ kiện PE) 1.6MPa, màu đen, dn75 - 77.570 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
(Cấm sử dụng)Cút hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn50 - 65.694 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Tê giảm hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn250x160 - 1.595.524 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
(Cấm sử dụng)Côn thu hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn110×63 - 129.310 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Côn thu hàn điện trở (phụ kiện PE), 1.6MPa, màu đen, dn63x50 - 69.644 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng
Ống PE lõi thép, 1.6MPa, màu đen, dn400 5.8M - 12.503.474 VND
Tình trạng : Còn hàng
Bảo hành : 12 tháng