Hỗ trợ mua hàng

Hà Nội: 0936.236.855

0931.789.955

0904.611.166

024.3976.4028

Email: Kd@Thietbidienhanoi.vn

DANH MỤC SẢN PHẨM

Dây cáp điện Cadivi

60 sản phẩm (Tích chọn sp rồi nhấn So sánh)
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2x95 - 30 %
933.987 VND
653.791 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2x185 - 30 %
1.798.355 VND
1.258.849 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2x300 - 31 %
2.943.513 VND
2.060.459 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2x35 - 30 %
398.461 VND
278.923 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2x25 - 30 %
300.908 VND
210.636 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2x16 - 30 %
191.921 VND
134.345 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2x10 - 31 %
148.066 VND
103.646 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2x6 - 31 %
102.763 VND
71.934 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp điện kế DK-CVV-2x4 - 30 %
73.671 VND
51.570 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x400 - 31 %
3.724.079 VND
2.606.855 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x300 - 30 %
2.922.961 VND
2.046.073 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x240 - 31 %
2.331.566 VND
1.632.096 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x185 - 30 %
1.787.211 VND
1.251.048 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x150 - 31 %
1.435.789 VND
1.005.052 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x120 - 30 %
1.211.447 VND
848.013 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x120 - 30 %
690.580 VND
483.406 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x95 - 30 %
930.368 VND
651.258 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x70 - 31 %
680.263 VND
476.184 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x50 - 30 %
486.750 VND
340.725 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x35 - 30 %
365.461 VND
255.823 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x25 - 31 %
274.276 VND
191.993 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x16 - 30 %
189.171 VND
132.420 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x10 - 31 %
122.013 VND
85.409 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x6 - 31 %
75.553 VND
52.887 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x4 - 30 %
54.711 VND
38.298 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x2,5 - 31 %
37.776 VND
26.443 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo hạ thế CVV 2x1,5 - 30 %
25.778 VND
18.045 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x400 - 31 %
3.964.632 VND
2.775.242 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x300 - 31 %
3.131.382 VND
2.191.967 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x240 - 30 %
2.506.118 VND
1.754.283 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x185 - 30 %
1.938.171 VND
1.356.720 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x150 - 31 %
1.567.789 VND
1.097.452 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x120 - 31 %
1.325.066 VND
927.546 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x95 - 30 %
992.605 VND
694.824 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x70 - 30 %
732.947 VND
513.063 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x50 - 30 %
530.171 VND
371.120 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x35 - 30 %
406.711 VND
284.698 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x25 - 30 %
308.724 VND
216.107 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x16 - 31 %
210.882 VND
147.617 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x10 - 30 %
149.224 VND
104.457 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x6 - 30 %
108.408 VND
75.886 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp ngầm DSTA 2x4 - 31 %
84.092 VND
58.864 VND
Chọn so sánh
Giá: Liên hệ
Chọn so sánh
Giá: Liên hệ
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2x400 - 30 %
3.748.974 VND
2.624.282 VND
Chọn so sánh
Dây cáp điện Cadivi, Cáp treo CXV 2x240 - 31 %
2.348.066 VND
1.643.646 VND
Chọn so sánh
Thiết kế bởi HuraSoft